| Ngày trong tuần | giờ mở cửa |
|---|---|
– | |
– | |
– | |
– | |
– | |
– | |
– |

Tên khoa học: Suricata suricatta
Phạm vi phân bố: Nam Phi
Môi trường sống: Savanna, vùng cây bụi, đồng cỏ, sa mạc
Thức ăn: Côn trùng, nhện, trứng, động vật có vú nhỏ, bò sát
Các con meerkat sống theo đàn (nhóm) thay phiên nhau trông nom những con non mới sinh trong hang. Thường nhịn đói cả ngày, nhiệm vụ chính của con trông nom là bảo vệ con non khỏi những con meerkat trong đàn đối thủ — những con này nếu có cơ hội sẽ giết chết những con non.